nghe phong thanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Nghe một cách mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác: "Nghe phong thanh" là một thành ngữ dùng để chỉ việc tiếp nhận thông tin một cách gián tiếp, qua lời đồn đại hoặc nghe thoáng qua, chứ không phải từ nguồn tin chính thức hay trực tiếp. Thông tin này thường chưa được xác minh và có thể không chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Tôi chỉ mới nghe phong thanh về việc công ty sẽ có thay đổi lớn, chưa có thông báo chính thức.
- Anh ấy nghe phong thanh về kết quả kỳ thi từ một người bạn, nên vẫn rất lo lắng.
- Đừng vội tin, có lẽ cô ấy chỉ nghe phong thanh mà thôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để thể hiện sự dè dặt, thận trọng với thông tin nhận được: Cụm từ này thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng thông tin họ đưa ra hoặc nhận được là chưa chắc chắn, cần phải kiểm chứng.
- Tôi nghe phong thanh việc này thôi, mọi người nên chờ thông báo từ ban giám hiệu.
- Dùng để giải thích cho một quyết định hoặc hành động dựa trên tin đồn: Đôi khi, cụm từ được dùng để biện minh cho một phản ứng dựa trên thông tin chưa xác thực.
- Vì nghe phong thanh về một đợt tăng giá sắp tới, nhiều người đã đổ xô đi mua xăng.
Biến thể và từ gần giống
- Nghe đồn (thành ngữ): Nghe thấy tin tức từ lời đồn đại trong dân gian hoặc từ nhiều người truyền miệng, cũng mang nghĩa thông tin chưa được kiểm chứng.
- Tôi nghe đồn anh ấy sắp chuyển công tác.
- Nghe hơi nồi chõ (thành ngữ): Nghe lỏm được, nghe được một cách vô tình hoặc lén lút. Nghĩa này nhấn mạnh vào cách thức nghe trộm hơn là độ tin cậy của thông tin.
- Mang máng (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng, không chính xác. Đây là từ xuất hiện trong phần giải nghĩa của "nghe phong thanh".
- Tôi chỉ nhớ mang máng là đã gặp anh ấy ở đâu đó.
Từ đồng nghĩa
- Nghe loáng thoáng: Nghe thoáng qua, không kỹ, không đầy đủ chi tiết.
- Nghe qua: Nghe một cách sơ sài, không chú ý kỹ hoặc không từ nguồn chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một thành ngữ cố định trong tiếng Việt.)
Thành ngữ liên quan
- Tin vịt: Tin đồn thất thiệt, tin giả mạo được lan truyền.
- Đó chỉ là một bài báo tin vịt, đừng có tin.
- Đồn thổi: (Danh từ) Lời đồn đại, thường là thông tin không có căn cứ được truyền đi.
- Những đồn thổi về công ty sắp phá sản là hoàn toàn vô căn cứ.
- Nh. Nghe mang máng.